| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| MaDon |
Mã đơn |
string |
None. |
| TabSTT |
Số thứ tự Tab |
string |
None. |
| TabName |
Tên Tab |
string |
None. |
| CreateDate |
Ngày lập |
date |
None. |
| DanhBo |
Danh bộ |
string |
None. |
| HoTen |
Họ tên |
string |
None. |
| DiaChi |
Địa chỉ |
string |
None. |
| GiaBieu |
Giá biểu cũ |
string |
None. |
| GiaBieu_BD |
Giá biểu mới |
string |
None. |
| DinhMuc |
Định mức cũ |
string |
None. |
| DinhMuc_BD |
Định mức mới |
string |
None. |
| DinhMucHN |
Định mức hộ nghèo cũ |
string |
None. |
| DinhMucHN_BD |
Định mức hộ nghèo mới |
string |
None. |
| TieuThu |
Tiêu thụ cũ |
string |
None. |
| TieuThu_BD |
Tiêu thụ mới |
string |
None. |
| TongCong_Start |
Tổng cộng trước |
string |
None. |
| TongCong_End |
Tổng cộng sau |
string |
None. |
| TongCong_BD |
Tổng cộng biến động |
string |
None. |
| TangGiam |
Tăng giảm |
string |
None. |
| CreateBy |
Người lập |
string |
None. |